Đây là nhận định của PGS.TS Nguyễn Tuấn Tùng, Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai tại Hội nghị khoa học về truyền máu lâm sàng mới đây. Bài báo cáo đã đưa ra góc nhìn toàn diện từ thực tế điều trị tại bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt, đồng thời gợi mở nhiều giải pháp mang tính chiến lược.
Nhu cầu sử dụng máu “khác biệt” tại bệnh viện đa khoa
Theo PGS.TS Nguyễn Tuấn Tùng, chu trình truyền máu gồm ba khâu: vận động hiến máu, sàng lọc – sản xuất chế phẩm và sử dụng máu trên người bệnh. Nếu hai khâu đầu đang được triển khai hiệu quả nhờ sự điều phối của Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương và các trung tâm truyền máu khu vực, thì khâu sử dụng máu tại các bệnh viện đa khoa lại phức tạp hơn rất nhiều.
Tại các bệnh viện chuyên khoa huyết học, việc sử dụng máu thường theo hướng chuyên sâu và đồng bộ. Trong khi đó, ở bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt như Bệnh viện Bạch Mai, máu và chế phẩm máu được sử dụng trong hầu hết lĩnh vực từ hồi sức tích cực, cấp cứu, chống độc, ngoại khoa, sản khoa đến thần kinh.

Dẫn chứng từ dữ liệu điều trị năm 2025, PGS.TS Nguyễn Tuấn Tùng cho biết có bệnh nhân nam 48 tuổi bị xơ gan kèm viêm gan virus B, C đã sử dụng tới 1.172 đơn vị chế phẩm máu trong 3 đợt điều trị. Trong đó, huyết tương tươi đông lạnh chiếm gần 90%, còn lại là khối hồng cầu, tiểu cầu và tủa lạnh.
Theo ông, điều này cho thấy nhu cầu sử dụng chế phẩm máu tại bệnh viện đa khoa rất khác biệt. Nếu các chuyên khoa không phối hợp chặt chẽ, ngân hàng máu và lâm sàng không kết nối hiệu quả thì nguy cơ nơi thừa, nơi thiếu và lãng phí nguồn máu quý giá rất dễ xảy ra.
Áp lực này càng gia tăng khi bệnh viện triển khai nhiều kỹ thuật chuyên sâu như ECMO, ghép tạng, trao đổi huyết tương và các phương pháp điều trị hiện đại khác.
Chuyển từ “quản lý túi máu” sang “quản lý máu người bệnh”
Để mỗi đơn vị máu phát huy tối đa giá trị cứu người, PGS.TS Nguyễn Tuấn Tùng cho rằng cần thay đổi tư duy thực hành truyền máu theo hướng quản lý máu người bệnh (PBM) – xu hướng đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới.
Theo đó, bác sĩ cần chủ động phát hiện và điều trị thiếu máu trước phẫu thuật, hạn chế mất máu cấp, tối ưu hệ thống đông cầm máu và cá thể hóa ngưỡng truyền máu cho từng người bệnh thay vì áp dụng công thức chung cứng nhắc.
Bên cạnh đó, Hội đồng truyền máu tại bệnh viện cần hoạt động thực chất hơn, đóng vai trò giám sát và cảnh giác truyền máu chủ động; từ chỉ định truyền máu đến theo dõi người bệnh trong 24 giờ đầu nhằm phát hiện, báo cáo và xử trí sớm tai biến.
Một giải pháp khác được đề xuất là áp dụng quy trình phát máu theo phân tầng nguy cơ miễn dịch. Thực tế tại Bệnh viện Bạch Mai thường gặp nhiều ca truyền máu phức tạp như bệnh nhân truyền máu nhiều lần sinh kháng thể bất thường, lupus ban đỏ hay tan máu tự miễn. Theo xu hướng quốc tế, không áp dụng chung một quy trình phát máu cho mọi đối tượng mà phân tầng nguy cơ thấp, trung bình và cao để lựa chọn xét nghiệm phù hợp.

Chuyển đổi số và những “khoảng trống” cần tháo gỡ
PGS.TS Nguyễn Tuấn Tùng cũng nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số trong quản lý truyền máu. Việc kết nối hệ thống HIS/LIS giữa lâm sàng, phòng xét nghiệm và ngân hàng máu sẽ giúp quản lý chính xác lịch sử truyền máu, giảm nguy cơ nhầm lẫn túi máu. Về lâu dài, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ điều phối nguồn máu trên phạm vi toàn quốc, giải quyết tình trạng khan hiếm cục bộ.
Từ thực tế lâm sàng, ông cũng cho rằng một số hướng dẫn chuyên môn hiện nay cần được cập nhật phù hợp với thực hành truyền máu hiện đại. Trong đó có quy định về hỗ trợ, điều phối nguồn máu giữa các cơ sở y tế trong tình huống khẩn cấp hoặc thiếu máu nghiêm trọng.
Một vấn đề khác khiến các bác sĩ gặp nhiều áp lực là xử trí trong cấp cứu tối khẩn, khi tính mạng người bệnh chỉ còn tính bằng phút. Khi đó, bác sĩ có thể buộc phải truyền khối hồng cầu nhóm O để cứu sống người bệnh dù phản ứng hòa hợp miễn dịch chưa hoàn tất.
Theo lãnh đạo Bệnh viện Bạch Mai, mục tiêu lớn nhất của bác sĩ lâm sàng vẫn là mang lại điều tốt nhất cho người bệnh một cách an toàn. Vì vậy, việc xây dựng mạng lưới truyền máu lâm sàng, hệ thống giám sát truyền máu chủ động và hoàn thiện hành lang pháp lý cho chuyển đổi số là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy chuyên ngành truyền máu phát triển trong thời gian tới.

