Gánh nặng của ung thư bàng quang xâm lấn cơ
Theo GLOBOCAN 2022, ung thư bàng quang đứng thứ 19 về số ca mắc mới tại Việt Nam. Khoảng 25% bệnh nhân được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn ung thư bàng quang xâm lấn cơ (MIBC), thời điểm khối u đã xâm nhập vào lớp cơ bàng quang và có nguy cơ cao xuất hiện vi di căn.
Phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn hiện vẫn là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy khoảng 50% người bệnh vẫn tái phát trong vòng 5 năm sau phẫu thuật, chủ yếu do các ổ vi di căn không thể phát hiện bằng các phương tiện chẩn đoán trước mổ. Vì vậy, tỷ lệ sống thêm sau 5 năm của nhóm bệnh nhân chỉ điều trị bằng phẫu thuật mới đạt khoảng 40-50%.
Hóa trị tân bổ trợ chứa Cisplatin được bổ sung nhằm thu nhỏ khối u và tiêu diệt sớm các tế bào ung thư vi di căn, giúp cải thiện thêm khoảng 5-8% tỷ lệ sống sau 5 năm. Tuy nhiên, theo PGS.TS. Phạm Cẩm Phương, hơn một nửa bệnh nhân MIBC không đủ điều kiện sử dụng Cisplatin do suy giảm chức năng thận, bệnh tim mạch, bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc thể trạng không đáp ứng.

“Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết phải tìm kiếm các chiến lược điều trị mới hiệu quả hơn nhằm cải thiện tiên lượng cho người bệnh”, PGS.TS. Phạm Cẩm Phương nhận định.
Liệu pháp miễn dịch chu phẫu mang lại kết quả khả quan
Một trong những hướng tiếp cận mới là liệu pháp miễn dịch chu phẫu với Durvalumab, sử dụng cả trước và sau phẫu thuật nhằm kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư, đồng thời kiểm soát các ổ vi di căn.
Tại hội nghị, PGS.TS. Phạm Cẩm Phương đã trình bày kết quả từ nghiên cứu pha III NIAGARA – một trong những nghiên cứu lớn về điều trị MIBC.
Nghiên cứu so sánh hai nhóm bệnh nhân: một nhóm được hóa trị tân bổ trợ đơn thuần và nhóm còn lại kết hợp Durvalumab với hóa trị trước phẫu thuật, sau đó tiếp tục duy trì Durvalumab sau mổ.
Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR) tăng từ 16% ở nhóm hóa trị đơn thuần lên 32% ở nhóm phối hợp Durvalumab. Đây là chỉ số quan trọng vì đáp ứng hoàn toàn sau điều trị có liên quan chặt chẽ với nguy cơ tái phát thấp hơn và khả năng sống còn cao hơn.
Theo PGS.TS. Phạm Cẩm Phương, lợi ích của liệu pháp miễn dịch được ghi nhận ở nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau, không phụ thuộc vào chức năng thận. Đáng chú ý, cả những bệnh nhân đạt pCR và chưa đạt pCR sau phẫu thuật đều ghi nhận cải thiện về thời gian sống thêm khi được điều trị bằng Durvalumab chu phẫu.
Không làm tăng biến chứng phẫu thuật
Một trong những băn khoăn của các bác sĩ là liệu điều trị miễn dịch trước mổ có ảnh hưởng đến khả năng thực hiện phẫu thuật triệt căn hay không.
Theo dữ liệu từ nghiên cứu NIAGARA, việc bổ sung Durvalumab không làm chậm thời điểm phẫu thuật, không làm giảm tỷ lệ phẫu thuật thành công và cũng không làm tăng biến chứng hậu phẫu.
Về độ an toàn, thuốc có hồ sơ dung nạp tương tự khi sử dụng trong điều trị ung thư phổi, các tác dụng không mong muốn chủ yếu có thể kiểm soát được trên lâm sàng.

Khuyến cáo cho người bệnh
Các chuyên gia khuyến cáo người dân cần đi khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu như tiểu máu, tiểu buốt hoặc tiểu rắt kéo dài để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Đối với bệnh nhân MIBC đủ điều kiện sử dụng Cisplatin, phác đồ chu phẫu kết hợp hóa trị và Durvalumab được đánh giá là hướng điều trị nhiều triển vọng trong việc giảm nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống.
Ở những trường hợp không còn chỉ định phẫu thuật hoặc không đủ điều kiện phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc chiến lược bảo tồn bàng quang bằng phối hợp hóa trị, xạ trị và điều trị nội khoa phù hợp.
Theo PGS.TS. Phạm Cẩm Phương, việc ứng dụng liệu pháp miễn dịch chu phẫu đánh dấu bước tiến mới trong điều trị ung thư bàng quang xâm lấn cơ, góp phần đưa thực hành điều trị tại Việt Nam tiệm cận các khuyến cáo quốc tế và mở thêm cơ hội cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

