“Leave less behind” – Tư duy mới trong can thiệp mạch vành phức tạp

Thông điệp nổi bật xuyên suốt phiên thảo luận là triết lý “Leave less behind” (để lại càng ít càng tốt) – xu hướng đang định hình tương lai của can thiệp tim mạch hiện đại, hướng tới giảm tối đa vật liệu nhân tạo tồn tại lâu dài trong lòng mạch, đồng thời bảo tồn chức năng sinh lý tự nhiên của mạch máu.

Thay đổi tư duy sau gần 50 năm can thiệp mạch vành

Theo TS.BS Nguyễn Quốc Thái, Phó Viện trưởng Viện Tim mạch Việt Nam, mặc dù các thế hệ stent phủ thuốc đã giúp cứu sống hàng triệu bệnh nhân, nhưng thực tế lâm sàng cho thấy nguy cơ biến cố tim mạch vẫn gia tăng sau năm đầu tiên ở một số trường hợp.

Trước đây, giới chuyên môn từng kỳ vọng vào triết lý “Leave nothing behind” – không để lại bất kỳ vật liệu nào trong lòng mạch. Tuy nhiên, sự thất bại của một số thế hệ stent tự tiêu đầu tiên do làm tăng nguy cơ huyết khối muộn cho thấy đây chưa phải lời giải tối ưu.

“Hiện nay, xu hướng là để lại ít vật liệu nhất có thể nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Càng giảm được gánh nặng vật thể nhân tạo trong lòng mạch, khả năng phục hồi chức năng tự nhiên của động mạch càng tốt hơn”, TS.BS Nguyễn Quốc Thái nhận định.

Một trong những minh chứng cho xu hướng này là stent điều hợp sinh học thế hệ mới. Khác với stent truyền thống có cấu trúc cố định, loại stent này sử dụng các khớp nối tự tiêu. Sau khi hoàn thành vai trò nâng đỡ thành mạch, cấu trúc stent trở nên linh hoạt hơn, giúp động mạch khôi phục khả năng co giãn tự nhiên.

Dữ liệu theo dõi 4 năm từ nghiên cứu đa trung tâm cho thấy công nghệ này giúp giảm đáng kể các biến cố tim mạch liên quan đến tổn thương đích so với một số thế hệ stent trước đây, đặc biệt ở những vị trí mạch vành chịu áp lực cơ học cao.

Không có một loại stent phù hợp cho mọi bệnh nhân

TS.BS Trần Bá Hiếu (Viện Tim mạch Việt Nam) cho rằng sự phát triển của can thiệp tim mạch hiện đại đang đi theo hướng cá thể hóa điều trị.

Theo đó, không tồn tại một loại stent có thể đáp ứng tối ưu cho mọi trường hợp. Mỗi bệnh nhân có đặc điểm tổn thương khác nhau, từ tổn thương thân chung động mạch vành trái, tổn thương chỗ chia đôi, mạch máu vôi hóa nặng đến hệ mạch kích thước nhỏ.

Các nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy việc kết hợp các thế hệ stent mới với các kỹ thuật hình ảnh nội mạch như siêu âm trong lòng mạch (IVUS) hay chụp cắt lớp quang học (OCT) giúp bác sĩ đánh giá chính xác cấu trúc tổn thương, tối ưu hóa kết quả đặt stent và giảm nguy cơ tái hẹp.

Một lợi ích quan trọng khác là nhiều công nghệ stent mới cho phép rút ngắn thời gian sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép, góp phần giảm nguy cơ chảy máu ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao.

Công nghệ giúp phát hiện những “quả bom nổ chậm” trong lòng mạch

Một trong những nội dung được thảo luận sôi nổi nhất tại hội nghị là vai trò của công nghệ IVUS-NIRS – sự kết hợp giữa siêu âm nội mạch và quang phổ cận hồng ngoại.

TS.BS Vũ Hoàng Vũ (Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM) đã trình bày một trường hợp bệnh nhân nam 49 tuổi có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như hút thuốc lá, đái tháo đường và tăng huyết áp.

Trên phim chụp mạch vành thông thường, tổn thương chỉ hẹp khoảng 50-60%, chưa đủ để đánh giá là nguy hiểm. Tuy nhiên, khi sử dụng IVUS-NIRS, các bác sĩ phát hiện mảng xơ vữa chứa lõi lipid rất lớn, có nguy cơ nứt vỡ và gây nhồi máu cơ tim cấp bất cứ lúc nào.

Nhờ công nghệ này, ê-kíp điều trị đã lựa chọn phương án can thiệp phù hợp, xử lý tổn thương trước khi xảy ra biến cố nghiêm trọng.

Theo các chuyên gia, IVUS-NIRS đang mở ra khả năng nhận diện sớm những “mảng xơ vữa nguy cơ cao” – các tổn thương tưởng như ổn định nhưng thực chất tiềm ẩn nguy cơ gây nhồi máu cơ tim trong tương lai.

Bóng phủ thuốc – giải pháp giảm gánh nặng kim loại trong lòng mạch

Bên cạnh stent, bóng phủ thuốc (Drug-Coated Balloon – DCB) cũng là một hướng phát triển đáng chú ý trong can thiệp mạch vành hiện đại.

BSCKII Nguyễn Hữu Tuấn (Viện Tim mạch Việt Nam) cho biết hiệu quả của bóng phủ thuốc không chỉ phụ thuộc vào loại thuốc sử dụng mà còn nằm ở kỹ thuật chuẩn bị tổn thương trước can thiệp.

Để đạt hiệu quả tối ưu, bác sĩ cần xử lý kỹ tổn thương bằng các loại bóng chuyên dụng hoặc công nghệ phá vôi trước khi đưa bóng phủ thuốc vào lòng mạch.

Khi được chỉ định đúng và thực hiện đúng kỹ thuật, bóng phủ thuốc có thể thay thế stent trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở các tổn thương mạch máu nhỏ, tổn thương lan tỏa hoặc tổn thương tại vị trí chia đôi.

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là không để lại khung kim loại vĩnh viễn trong lòng mạch, từ đó giảm nguy cơ huyết khối và duy trì tính linh hoạt tự nhiên của động mạch.

Xu hướng “Hybrid” trong kỷ nguyên can thiệp chính xác

Tổng kết phiên thảo luận, TS.BS Đinh Đức Huy (Bệnh viện Tim Tâm Đức) nhấn mạnh xu hướng điều trị mới được gọi là chiến lược “Hybrid”.

Theo đó, thay vì đặt nhiều stent chồng lên nhau trong các tổn thương dài, bác sĩ sẽ kết hợp linh hoạt giữa stent và bóng phủ thuốc. Stent được sử dụng ở những đoạn mạch lớn, chịu áp lực cao, trong khi bóng phủ thuốc được áp dụng cho các đoạn mạch nhỏ hơn hoặc các nhánh bên.

Cách tiếp cận này vừa đảm bảo hiệu quả tái thông mạch máu, vừa giảm lượng vật liệu nhân tạo tồn tại lâu dài trong cơ thể.

Các chuyên gia nhận định sự phát triển của stent điều hợp sinh học, bóng phủ thuốc thế hệ mới và các công nghệ hình ảnh nội mạch tiên tiến đang mở ra một kỷ nguyên mới cho điều trị bệnh động mạch vành.

Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là tái thông mạch máu, thì hiện nay can thiệp tim mạch còn hướng tới bảo tồn tối đa cấu trúc và chức năng sinh lý tự nhiên của động mạch. Đây được xem là bước tiến quan trọng giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn, giảm biến chứng lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống sau can thiệp.


086 9587728
[contact-form-7 id="6" title="Đặt hàng"] Đóng
[contact-form-7 id="508" title="Liên hệ"] Đóng