Kết quả nghiên cứu được công bố tại Hội nghị Ung thư châu Âu ESMO 2025, mở ra khả năng thay đổi chiến lược điều trị bước đầu cho nhóm bệnh nhân này.
Liệu pháp phóng xạ nhắm trúng đích giúp giảm nguy cơ tiến triển bệnh
Theo kết quả từ thử nghiệm pha III PSMAddition, việc bổ sung LuPSMA-617 (vipivotide tetraxetan gắn đồng vị phóng xạ lutetium-177) vào phác đồ điều trị tiêu chuẩn gồm liệu pháp ức chế androgen và thuốc ức chế thụ thể androgen (AR) giúp giảm 28% nguy cơ bệnh tiến triển trên hình ảnh hoặc tử vong.
Giáo sư Scott T. Tagawa, chuyên gia tiết niệu tại Weill Cornell Medicine (New York, Mỹ) – tác giả báo cáo nghiên cứu cho biết: “Việc bổ sung LuPSMA-617 vào phác đồ điều trị chuẩn giúp cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển trên hình ảnh học, đạt ý nghĩa thống kê.”
Theo ông, ung thư tuyến tiền liệt di căn chưa điều trị nội tiết vẫn là bệnh lý nhiều thách thức. Dù liệu pháp ức chế androgen hiện là tiêu chuẩn điều trị, nhiều bệnh nhân vẫn tiến triển bệnh.
LuPSMA-617 là liệu pháp phóng xạ nhắm trúng đích, đưa bức xạ trực tiếp đến các tế bào ung thư biểu hiện PSMA – một dấu ấn thường gặp trên bề mặt tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Trước đó, các nghiên cứu như VISION và PSMAfore đã chứng minh hiệu quả của thuốc ở giai đoạn muộn của bệnh.

Nghiên cứu pha III trên hơn 1.100 bệnh nhân
Thử nghiệm PSMAddition là nghiên cứu pha III ngẫu nhiên, nhãn mở, tiến hành trên phạm vi toàn cầu với 1.144 bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn chưa điều trị nội tiết.
Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm:
Nhóm điều trị LuPSMA-617 kết hợp liệu pháp nội tiết tiêu chuẩn
Nhóm chỉ điều trị nội tiết tiêu chuẩn
Liệu pháp LuPSMA-617 được sử dụng 7,4 GBq mỗi 6 tuần, tối đa 6 chu kỳ.
Tiêu chí đánh giá chính của nghiên cứu là thời gian sống không tiến triển trên hình ảnh học (rPFS) – tức thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tiến triển trên hình ảnh hoặc bệnh nhân tử vong.
Sau thời gian theo dõi trung vị 23,6 tháng, nghiên cứu cho thấy:
Nhóm dùng LuPSMA-617 có cải thiện rõ rệt rPFS so với nhóm chứng (HR = 0,72; P = 0,002).
Lợi ích này ổn định ở tất cả các nhóm bệnh nhân, bao gồm bệnh mới phát hiện hoặc tái phát, gánh nặng bệnh cao hoặc thấp.
Dữ liệu sống còn toàn bộ (OS) vẫn đang được tiếp tục theo dõi, nhưng bước đầu ghi nhận xu hướng có lợi cho nhóm điều trị sớm bằng LuPSMA-617.
Ngoài ra, nhóm điều trị kết hợp còn cho thấy:
Tỷ lệ đáp ứng khối u cao hơn
Nhiều bệnh nhân đạt mức PSA dưới 0,2 ng/mL
Thời gian xuất hiện biến cố xương và kháng nội tiết kéo dài hơn.
Tác dụng phụ tăng nhẹ nhưng không ảnh hưởng chất lượng sống
Việc bổ sung LuPSMA-617 khiến tỷ lệ tác dụng phụ tăng nhẹ so với điều trị tiêu chuẩn, tuy nhiên không ghi nhận trường hợp tử vong liên quan điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp nhất là khô miệng, xuất hiện ở khoảng 46% bệnh nhân dùng LuPSMA-617 (so với 3,4% ở nhóm chứng). Ngoài ra, một số bệnh nhân gặp mệt mỏi hoặc tác dụng phụ tiêu hóa.
Các biến cố huyết học mức độ nặng (thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu) xảy ra ở 14,4% bệnh nhân dùng LuPSMA-617 so với 5% ở nhóm chứng.
Tuy vậy, theo nhóm nghiên cứu, chất lượng sống do bệnh nhân tự báo cáo không khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.
Chuyên gia: Cần thận trọng trước khi áp dụng rộng rãi
Bình luận về nghiên cứu, TS. Arun Azad, chuyên gia ung thư học tại Trung tâm Ung thư Peter MacCallum (Australia) cho rằng đây là bằng chứng pha III đầu tiên về liệu pháp lutetium-177-PSMA trong ung thư tuyến tiền liệt di căn chưa điều trị nội tiết.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng vẫn còn nhiều câu hỏi cần làm rõ trước khi áp dụng rộng rãi. Một trong những vấn đề quan trọng là chưa có bằng chứng rõ ràng về cải thiện sống còn toàn bộ ở phân tích tạm thời đầu tiên.
Ngoài ra, TS. Azad cho rằng việc lựa chọn bệnh nhân điều trị cần dựa nhiều hơn vào biomarker, đặc biệt là mức độ biểu hiện PSMA trên PET/CT. Điều này có thể giúp xác định những bệnh nhân thực sự hưởng lợi từ liệu pháp phóng xạ nhắm trúng đích.
Ông cũng cảnh báo nguy cơ điều trị quá mức khi một số bệnh nhân có gánh nặng bệnh thấp có thể hấp thụ nhiều thuốc vào các cơ quan lành như tuyến nước bọt, làm tăng độc tính mà không mang lại lợi ích rõ rệt.
“Mục tiêu của điều trị là giúp bệnh nhân sống lâu hơn và sống tốt hơn. Vì vậy cần tiếp cận theo hướng cá thể hóa, lựa chọn đúng bệnh nhân và hạn chế độc tính lâu dài”, TS. Azad nhấn mạnh.
Nguồn: Bài viết được tổng hợp từ bài báo của Chase Doyle đăng trên The ASCO Post:
LuPSMA-617 Plus Hormone Therapy Improves Radiographic Progression-Free Survival in Metastatic Hormone-Naive Prostate Cancer.

