Giữa dòng chảy mạnh mẽ của y học hiện đại với biết bao công nghệ tiên tiến, vị giáo sư già chỉ tủm tỉm cười: “Tôi chẳng có đam mê hay y đức gì to tát đâu, đừng đưa mấy từ ấy vào, tôi sợ lắm! Tôi chỉ tự nhận mình là một ‘bác sĩ hai lúa’ – anh nông dân cần cù, lọ mọ bên giường bệnh, thấy cái gì có lợi cho người bệnh thì quyết làm cho bằng được”.
Nhưng chính cái chất “hai lúa” mộc mạc, gân guốc và đầy thực tiễn ấy đã góp phần cứu sống biết bao người bệnh, giúp họ vượt qua ranh giới sinh tử mong manh.

Dưới bóng cây đại thụ và vết sẹo rừng già
Sự nghiệp của bác sĩ Nguyễn Gia Bình không bắt đầu từ những phòng nghiên cứu hiện đại hay những suất du học đắt đỏ. Hành trình ấy khởi nguồn từ ký ức tuổi thơ chứng kiến mẹ bị sốt thương hàn, nằm mê sảng trên chiếc võng buộc vào cọc tre, và tiếp nối bằng những năm tháng tuổi trẻ khoác áo quân y tại Đội điều trị 36, giữa vùng biên giới Cao Bằng khói lửa.
Ở nơi rừng núi ấy, không có đầy đủ xét nghiệm, máy móc; các ca mổ phải sử dụng máy phát điện đạp chân, thuốc mê chỉ có Thiopental dùng ngắt quãng. Người bác sĩ trẻ học cách chẩn đoán bệnh bằng chính đôi tay, chiếc ống nghe và sự tận tâm với người bệnh, đồng đội.
Có lần, ông gặp một em bé mắc bạch hầu cấp tính, khó thở. Trước tình trạng nguy kịch của bệnh nhi, ông đau xót, bất lực khi quãng đường rừng hàng trăm cây số khiến việc chuyển viện không thể thực hiện kịp thời.
Sau này, khi có dịp đến Khoa Hồi sức cấp cứu A9, ông hỏi thầy Vũ Văn Đính về trường hợp ấy. Người thầy gợi mở: “Sao không rạch khí quản ra, nhét cái ống đu đủ vào cho bệnh nhân thở đã?”.
Bài học lâm sàng khắc nghiệt từ những năm tháng đầu đời ấy giúp ông thấm thía một điều: Y học không chỉ nằm trong lý thuyết, mà còn là hành trình tìm mọi cách để giữ lấy hơi thở, sự sống cho con người.
Tháng 5/1983, rời quân ngũ với quân hàm hạ sĩ, ông trở về công tác tại Bệnh viện Bạch Mai. Những năm tháng bao cấp khó khăn, cả Khoa Cấp cứu chỉ có ba, bốn chiếc ống nghe cũ kỹ; tiền trực bốn hào ít ỏi, không đủ mua một bữa cơm. Trong hoàn cảnh ấy, ông lặng lẽ học hỏi các bậc tiền bối như cụ Đặng Văn Chung, thầy Đỗ Đình Địch, thầy Vũ Văn Đính.

Ông đặc biệt ấn tượng với cách cụ Đặng Văn Chung quan sát, gõ, sờ, nghe tim để chẩn đoán chính xác những tổn thương van tim trong thời kỳ siêu âm chưa phổ biến. Từ đó, ông thấu hiểu giá trị của sự kiên trì trong thăm khám lâm sàng.
Sáng thăm khám, chiều tiếp tục kiểm tra, tối lại quay về bên giường bệnh; khi còn điều chưa rõ, ông trực tiếp tìm hiểu, theo dõi người bệnh. Với ông, người bệnh không chỉ là đối tượng điều trị mà còn là “những người bạn, những người thầy”.
“Dù công nghệ y khoa có phát triển đến đâu thì con người cũng không phải là máy móc. Bác sĩ phải là người bạn đồng hành, biết lắng nghe, thấu hiểu đau đớn, nỗi lo âu, sợ hãi của một thân phận. Y học không chỉ chữa cái thể xác, mà còn là chia sẻ và nâng đỡ tinh thần cho người bệnh”, GS.TS. Nguyễn Gia Bình trầm ngâm.
“Cuộc cách mạng” từ những túi dịch mua ở chợ Olympic
Chính sự mộc mạc, thực tế và không ngại khó đã tạo nên một bác sĩ Nguyễn Gia Bình dám nghĩ, dám làm, luôn tìm kiếm những giải pháp mới để cứu người, ngay cả trong hoàn cảnh thiếu thốn nhất.
Năm 1987, ông cùng thầy Vũ Văn Đính sang Campuchia trong ba tháng để hỗ trợ đào tạo sinh viên y khoa năm thứ tư, sau khi chế độ diệt chủng Pol Pot bị lật đổ. Thời điểm ấy, thủ đô Phnom Penh vẫn trong tình trạng thiết quân luật. Trước mắt hai thầy trò là hàng trăm bệnh nhân sốt rét nặng, trong đó có nhiều trường hợp suy thận cấp, cần được lọc máu.
Thế nhưng, cơ sở y tế không có máy chạy thận, chỉ có duy nhất một bộ catheter lọc màng bụng Vygon do một người bạn ở Pháp gửi tặng. Dung dịch lọc màng bụng chuyên dụng cũng không có sẵn.
Không thể chờ đợi nguồn cung cấp từ bên ngoài, hai thầy trò mày mò tìm cách xây dựng công thức dịch lọc từ các dung dịch truyền thông thường. Những người bạn Campuchia dẫn nhau ra chợ Olympic, tìm mua từng túi dung dịch natri clorid, bicarbonat, glucose được bày bán tại chợ trời để mang về nghiên cứu, pha chế.
Từng phản ứng kết tủa được kiểm tra cẩn trọng trong chậu. Sau quá trình thử nghiệm, hai thầy trò tiến hành kỹ thuật lọc màng bụng, đưa 2.000 ml dịch vào ổ bụng người bệnh, lưu trong một giờ rồi tháo ra, lặp lại liên tục.
Quá trình ấy kéo dài suốt một tuần. Đến ngày thứ bảy, khi dòng nước tiểu sẫm màu đầu tiên xuất hiện, người bệnh dần tỉnh lại, hai thầy trò mừng rỡ vỡ òa.

GS.TS Nguyễn Gia Bình trao đổi với GS Amato về Kỹ thuật thở máy cao tần (HFO)
Phương pháp “lọc màng bụng bằng dung dịch tiêm truyền thông thường” ra đời từ đó. Khi trở về Việt Nam, kinh nghiệm này tiếp tục trở thành giải pháp hữu ích trong điều trị nhiều bệnh nhân sốt rét ác tính có suy thận cấp tại miền Trung và Tây Nguyên.
Đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, thoát khỏi lệnh cấm vận của các nước phương Tây. Bác sĩ Nguyễn Gia Bình cùng nhiều đồng nghiệp được sang tu nghiệp tại Cộng hòa Pháp. Năm 1992, khi trở về nước, các hãng dược phẩm nước ngoài mời ông làm việc với mức lương 300-500 USD, cao gấp hàng chục lần mức lương khoảng 20 USD của Nhà nước khi ấy. Thế nhưng, ông quyết định ở lại Khoa A9, Bệnh viện Bạch Mai.
Điều khiến ông trăn trở là: “Mình đi học về, mình phải làm được cái gì đó cho người bệnh nước mình”. Dưới sự định hướng, chỉ bảo của thầy Đỗ Đình Địch, thầy Vũ Văn Đính, cô Dụ cùng các anh chị đi trước, bác sĩ Bình và đồng nghiệp bắt đầu xây dựng những quy trình kỹ thuật mới cho cả bác sĩ và điều dưỡng, từng bước nâng cao chất lượng điều trị người bệnh nặng.
Trăn trở trước những trường hợp sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng có nguy cơ tử vong cao, ông tìm hiểu kỹ thuật lọc máu liên tục (CRRT) từ nước ngoài. Tuy nhiên, chi phí máy móc và dịch lọc khi ấy rất đắt đỏ. Ông đã vận động nhiều nguồn tài trợ để đưa máy lọc máu về Việt Nam, mở ra thêm cơ hội điều trị cho một người bệnh đang nguy kịch do sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng.
Người bệnh hồi phục ngoạn mục, còn chiếc máy ấy trở thành dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển kỹ thuật lọc máu hiện đại tại Việt Nam.
Từ đó, nhiều kỹ thuật tiếp tục được triển khai như lọc máu liên tục, lọc máu hấp phụ, thay huyết tương, phối hợp thay huyết tương và lọc máu trong điều trị suy gan cấp, ngộ độc cấp… Những tiến bộ này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện cơ hội sống cho người bệnh nặng.
Công trình “Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật lọc máu hiện đại trong hồi sức cấp cứu…” do ông làm chủ nhiệm được trao Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ năm 2017. Đằng sau giải thưởng ấy không phải khát vọng danh vọng, mà là những nỗ lực bền bỉ, những cuộc giành giật sự sống thầm lặng bên giường bệnh.
Theo số liệu được nêu trong công trình, tỷ lệ tử vong do sốc nhiễm khuẩn giảm từ 60% xuống 40%, suy đa tạng từ 80% xuống 50% và viêm tụy cấp nặng từ 50% xuống còn 10%.
Những con số ấy không chỉ phản ánh thành tựu chuyên môn, mà còn gắn với cơ hội sống của nhiều người bệnh và niềm hy vọng được thắp lên trong những gia đình từng đứng trước nguy cơ mất đi người thân.
Không dừng lại ở công tác chuyên môn, bác sĩ Bình cùng các thầy cô và đồng nghiệp tích cực vận động bạn bè, đối tác trong và ngoài nước tài trợ sách vở, trang thiết bị, vật tư cho Khoa A9 và bệnh viện, với tổng giá trị hàng chục tỷ đồng. Ông cũng phối hợp với Phòng Công tác xã hội của bệnh viện kết nối nguồn lực hỗ trợ những bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo, có hoàn cảnh khó khăn.
Với ông, cứu người không chỉ là nỗ lực của riêng người thầy thuốc trong phòng cấp cứu, mà còn là hành trình huy động mọi nguồn lực cần thiết để người bệnh có thêm cơ hội được điều trị.

GS.TS Nguyễn Gia Bình (ngoài cùng, bên trái) tham dự hội nghị quốc tế về vi sinh tại Châu Âu
Máu nghề gân guốc và phác đồ phản vệ “giành giật từng giây”
Những người từng làm việc cùng GS.TS. Nguyễn Gia Bình đều biết, đằng sau nụ cười hiền hậu đời thường là một người chỉ huy lâm sàng quyết đoán, nghiêm khắc với các yêu cầu chuyên môn.
Ông hiểu rằng tại phòng Hồi sức tích cực, sự chậm trễ đôi khi phải trả giá bằng một sinh mạng. Mỗi quyết định đều cần được đưa ra trên cơ sở kiến thức, kinh nghiệm và khả năng đánh giá nhanh diễn biến của người bệnh.
Ám ảnh trước những trường hợp phản vệ tử vong thương tâm, ông cùng các cộng sự nghiên cứu, tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phản vệ, từ đó góp phần tối ưu hóa cách tiếp cận và xử trí cấp cứu theo hướng kịp thời, rõ ràng, dễ áp dụng.
Quan điểm của ông rất ngắn gọn: Phản vệ là tình trạng có thể đe dọa tính mạng, vì vậy không được chủ quan hay chần chừ khi xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm.
Trong cấp cứu phản vệ, việc nhận diện sớm và sử dụng adrenalin đúng chỉ định, đúng đường dùng, kịp thời có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những đóng góp chuyên môn của ông và các cộng sự đã góp phần lan tỏa kiến thức, nâng cao năng lực xử trí phản vệ tại nhiều cơ sở y tế, đồng thời đóng góp vào quá trình hoàn thiện hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế năm 2017.
Đằng sau những quy trình tưởng như khô khan là nỗi trăn trở của người thầy thuốc trước từng ca bệnh. Bởi với bác sĩ hồi sức, một quyết định đúng lúc có thể mở ra cơ hội sống cho người bệnh; một quy trình được chuẩn hóa có thể giúp nhiều đồng nghiệp xử trí tốt hơn trong những tình huống nguy cấp.
Mái tóc bạc và nốt lặng phía sau tà áo blouse
Hơn 40 năm gắn bó với Bệnh viện Bạch Mai, GS.TS. Nguyễn Gia Bình đã trải qua nhiều giai đoạn cam go của ngành y tế, từ các đợt dịch SARS, cúm A/H5N1, H1N1 đến những ngày đại dịch COVID-19 khốc liệt.
Mái tóc ông dần điểm bạc theo năm tháng, nhưng ngọn lửa nghề nghiệp vẫn bền bỉ. Ông đã đào tạo nhiều thế hệ học trò xuất sắc, trong đó có những người hiện là lãnh đạo, chuyên gia đầu ngành, tiếp tục gánh vác và phát triển chuyên ngành Hồi sức tích cực.
Đến nay, dù đã rời vị trí quản lý, vị giáo sư vẫn dành nhiều tâm huyết cho công tác chuyên môn tại Bạch Mai. Khi thấy các bác sĩ trẻ đôi khi quá mải mê với giấy tờ hay thao tác kỹ thuật trên màn hình mà chưa chú trọng đúng mức đến việc thăm khám trực tiếp, ông lại ân cần nhắc nhở.
“Dù trang thiết bị y tế có hiện đại đến đâu thì vai trò cảm nhận trực tiếp của người bác sĩ vẫn là số một. Bác sĩ mà không dành thời gian nghe nhịp tim, không nhìn vào mắt người bệnh, không cảm nhận được ngón tay họ đang lạnh hay ấm thì làm sao làm hồi sức được?”, ông băn khoăn chia sẻ.

GS.TS Nguyễn Gia Bình giảng dạy cho học viên lớp CKI Tây Nguyên
Với ông, công nghệ hiện đại là công cụ quan trọng, nhưng không thể thay thế sự quan sát, cảm nhận và trách nhiệm của người thầy thuốc. Đằng sau mỗi chỉ số trên màn hình là một con người đang đau đớn, lo âu; phía sau mỗi ca bệnh là một gia đình đang mong chờ tin tốt lành.
Bởi vậy, dù y học có tiến xa đến đâu, người bác sĩ vẫn cần dành thời gian bên giường bệnh, lắng nghe người bệnh, quan sát những thay đổi nhỏ nhất và thấu hiểu những điều đôi khi họ không thể diễn đạt thành lời.
Bệnh viện Bạch Mai bước sang tuổi 115, đi qua biết bao thăng trầm và đổi thay của thời đại. Trong dòng chảy ấy, hình ảnh GS.TS. Nguyễn Gia Bình – người thầy thuốc lặng lẽ bên giường bệnh, với nụ cười hiền hậu và cách nói giản dị của một “bác sĩ hai lúa” – vẫn gợi lên sự ấm áp, gần gũi.
Đó không chỉ là chân dung một nhà khoa học tài năng, mà còn là hình ảnh người thầy thuốc đã dành phần lớn cuộc đời cho những cuộc chạy đua với tử thần, cho từng nhịp thở mong manh của người bệnh.
Sự hy sinh ấy không ồn ào, không nhất thiết được gọi tên bằng những mỹ từ lớn lao. Nó hiện diện trong những đêm trực kéo dài, những giờ phút căng thẳng bên giường bệnh, những nỗ lực tìm tòi kỹ thuật mới và cả những lời nhắc nhở tận tình dành cho thế hệ kế cận.
Với GS.TS. Nguyễn Gia Bình, có lẽ điều đáng quý nhất không nằm ở danh hiệu hay giải thưởng, mà ở những cơ hội sống được trao lại cho người bệnh và những giá trị nghề nghiệp được bền bỉ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác./.

