Đó là những nội dung được TS.BS Phạm Trần Linh (Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai) chia sẻ tại Hội nghị Khoa học Quốc tế Thường niên Viện Tim mạch Bạch Mai 2026 với chủ đề “Tiên phong Công nghệ – Đột phá Lâm sàng: Khởi tạo Kỷ nguyên Tim mạch Mới”.
Bệnh nhân châu Á đối mặt “gánh nặng kép”
Theo TS.BS Phạm Trần Linh, bệnh nhân rung nhĩ châu Á có nhiều đặc điểm khác biệt so với người phương Tây. Ngay cả khi có điểm CHA2DS2-VASc ở mức thấp, nguy cơ đột quỵ của người châu Á vẫn cao hơn đáng kể.
Không chỉ vậy, các nghiên cứu lớn như RE-LY, ROCKET, ARISTOTLE hay ENGAGE đều cho thấy người châu Á đồng thời phải đối mặt với hai nguy cơ song hành: nguy cơ đột quỵ do thuyên tắc mạch và nguy cơ xuất huyết khi điều trị kháng đông đều cao hơn so với bệnh nhân phương Tây.
Đặc điểm thể trạng nhẹ cân và tỷ lệ suy giảm chức năng thận cao ở người cao tuổi châu Á càng làm cho việc lựa chọn thuốc và liều lượng điều trị trở nên phức tạp hơn.
Tại Việt Nam, thực trạng này càng rõ nét khi khoảng 80% bệnh nhân rung nhĩ có bệnh lý đồng mắc như tăng huyết áp, bệnh mạch vành hoặc bệnh thận mạn tính. Phần lớn bệnh nhân đều thuộc nhóm tuổi trên 65.

“Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao giảm được nguy cơ đột quỵ nhưng vẫn đảm bảo an toàn, hạn chế tối đa biến chứng chảy máu”, TS Linh nhấn mạnh.
Cá thể hóa điều trị là chìa khóa
Theo các khuyến cáo quốc tế mới nhất, thuốc kháng đông đường uống trực tiếp (NOAC) hiện là lựa chọn ưu tiên trong dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc không thể áp dụng theo một công thức chung cho tất cả bệnh nhân.
TS.BS Phạm Trần Linh cho biết chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp là yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ xuất huyết. Ở nhóm người cao tuổi có cân nặng dưới 60kg, nguy cơ chảy máu có thể cao gấp 2-3 lần so với người có cân nặng bình thường.
Đối với bệnh nhân đái tháo đường – nhóm chiếm khoảng 1/3 số bệnh nhân rung nhĩ cao tuổi – các thuốc ức chế yếu tố Xa cho thấy lợi ích lâm sàng rõ rệt trong việc giảm đột quỵ, tử vong và biến chứng xuất huyết so với Warfarin.
Ở nhóm bệnh nhân nhẹ cân, các thuốc có tiêu chí giảm liều rõ ràng như Edoxaban hoặc Apixaban được đánh giá phù hợp hơn nhờ hiệu quả và độ an toàn đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.
Với bệnh nhân suy thận, việc lựa chọn thuốc cần đặc biệt thận trọng. Các khuyến cáo hiện nay cho phép sử dụng một số thuốc ức chế yếu tố Xa ở bệnh nhân có mức lọc cầu thận trên 15ml/phút, trong khi một số thuốc khác bị hạn chế khi chức năng thận suy giảm nặng.
Thách thức từ đa bệnh lý và đa thuốc
Một trong những khó khăn lớn nhất khi điều trị bệnh nhân rung nhĩ cao tuổi là tình trạng đa bệnh lý.
Hơn 80% bệnh nhân đồng thời mắc tăng huyết áp, nhiều trường hợp kèm suy tim, đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn tính. Điều này khiến người bệnh phải sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc, làm tăng nguy cơ tương tác thuốc.
Theo các chuyên gia, khi số lượng thuốc sử dụng đồng thời quá nhiều, nguy cơ biến chứng cả về thuyên tắc và xuất huyết đều gia tăng. Vì vậy, bác sĩ cần thường xuyên rà soát phác đồ điều trị, đánh giá chức năng gan thận và điều chỉnh thuốc phù hợp cho từng bệnh nhân.
Tuân thủ điều trị quyết định thành công
Bên cạnh lựa chọn thuốc phù hợp, tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt trong dự phòng đột quỵ.
Khác với thuốc điều trị tăng huyết áp hay đái tháo đường, thuốc kháng đông không tạo ra cảm nhận trực tiếp về hiệu quả. Nhiều bệnh nhân chủ quan, tự ý ngừng thuốc vì cho rằng sức khỏe vẫn ổn định.
Thực tế lâm sàng ghi nhận không ít trường hợp ngừng thuốc trong thời gian dài dẫn đến hình thành huyết khối và nhập viện vì đột quỵ cấp.
Theo TS.BS Phạm Trần Linh, giáo dục người bệnh và theo dõi thường xuyên đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.

Giải pháp cho những trường hợp không thể dùng thuốc
Đối với những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu rất cao hoặc không thể sử dụng thuốc kháng đông kéo dài, bịt tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ can thiệp đang trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả.
Các dữ liệu cập nhật cho thấy phương pháp này có hiệu quả dự phòng đột quỵ tương đương thuốc kháng đông ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp, đồng thời giảm được nguy cơ xuất huyết liên quan đến thuốc.
Tại phiên thảo luận chuyên sâu, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng việc điều trị bệnh nhân rung nhĩ hiện nay không chỉ tập trung vào kiểm soát rối loạn nhịp tim, mà cần tiếp cận toàn diện theo mô hình “Tim – Thận – Chuyển hóa”.
Điều trị toàn diện thay vì chỉ kê đơn thuốc
Tổng kết phiên khoa học, PGS.TS Phạm Trường Sơn, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, cho rằng mục tiêu điều trị rung nhĩ không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn một loại thuốc kháng đông phù hợp.
Điều quan trọng hơn là xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân, bao gồm đánh giá định kỳ chức năng gan thận, kiểm soát các yếu tố nguy cơ chảy máu, nâng cao khả năng tuân thủ điều trị và quản lý hiệu quả các bệnh lý đồng mắc.
“Điều trị cá thể hóa chính là chìa khóa giúp giảm nguy cơ đột quỵ do thuyên tắc, đồng thời bảo đảm an toàn tối đa cho người bệnh”, PGS Sơn nhấn mạnh.
Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh và số lượng bệnh nhân rung nhĩ ngày càng gia tăng, đây được xem là hướng tiếp cận quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả dự phòng đột quỵ cho người bệnh Việt Nam.

