Mở thông dạ dày qua nội soi (PEG): Hướng dẫn dành cho người bệnh

I. Mở thông dạ dày qua nội soi (Percutaneous Endoscopic Gastrostomy – PEG) là gì?

Mở thông dạ dày qua nội soi (PEG) là thủ thuật tạo một đường thông trực tiếp từ da vào dạ dày dưới hướng dẫn của nội soi. Thủ thuật giúp đưa thức ăn, nước và thuốc trực tiếp vào dạ dày khi người bệnh không thể ăn uống qua đường miệng trong thời gian dài.

Đây là phương pháp ít xâm lấn, an toàn và được áp dụng phổ biến trong nuôi dưỡng lâu dài.

II. Khi nào cần mở thông dạ dày qua nội soi?

PEG thường được chỉ định trong các trường hợp:

§  Người bệnh đột quỵ, hôn mê, chấn thương sọ não.

§  Rối loạn nuốt do bệnh lý thần kinh (Parkinson, xơ cứng teo cơ, sa sút trí tuệ…).

§  U vùng đầu – cổ, thực quản gây cản trở nuốt.

§  Người bệnh suy kiệt cần nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa dài ngày.

§  Không dung nạp hoặc không thể duy trì sonde mũi – dạ dày kéo dài.

III. Ưu điểm của phương pháp PEG

§  Ít xâm lấn, không cần phẫu thuật lớn.

§  Thời gian thực hiện ngắn.

§  Giảm khó chịu so với sonde mũi – dạ dày.

§  Giảm nguy cơ sặc và viêm phổi hít.

§  Bảo đảm cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, liên tục.

§  Thuận tiện cho chăm sóc lâu dài tại nhà.

IV. Chăm sóc vị trí mở thông dạ dày

Chăm sóc đúng cách sau thủ thuật là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa biến chứng và duy trì chức năng ống thông.

1. Chăm sóc da quanh ống thông

Rửa tay sạch trước và sau khi chăm sóc.

Vệ sinh vùng da quanh lỗ mở ít nhất 1 lần/ngày.

Sử dụng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ theo hướng dẫn.

Lau khô nhẹ nhàng, giữ vùng da khô thoáng.

Theo dõi dấu hiệu bất thường như đỏ, sưng, đau, rỉ dịch, mùi hôi.

Lưu ý: Không tự ý bôi thuốc hoặc kem lên vị trí mở thông khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.

2. Chăm sóc và bảo quản ống thông

Cố định ống đúng vị trí, tránh kéo căng hoặc gập ống.

Tráng ống bằng nước ấm hoặc nước đun sôi để nguội trước và sau mỗi lần cho ăn, cho thuốc.

Không tự ý rút, thay hoặc cắt ngắn ống khi chưa có chỉ định.

Kiểm tra độ thông của ống hằng ngày.

3. Theo dõi toàn trạng người bệnh

Theo dõi tình trạng bụng chướng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.

Theo dõi cân nặng, lượng nước tiểu, tình trạng da và thể trạng chung.

Tái khám định kỳ theo lịch hẹn.

V. Hướng dẫn cho ăn qua mở thông dạ dày

Cho ăn đúng kỹ thuật giúp bảo đảm dinh dưỡng và hạn chế biến chứng như trào ngược, hít sặc, tắc ống.

1. Chuẩn bị trước khi cho ăn

Thức ăn và dụng cụ:

Chuẩn bị thức ăn theo đúng chỉ định (sữa công thức, thức ăn xay nhuyễn, dung dịch dinh dưỡng…).

Thức ăn ở nhiệt độ ấm, khoảng 37°C, không quá nóng hoặc quá lạnh.

Dụng cụ sạch: xi lanh bơm thức ăn, nước đun sôi để nguội, khăn sạch.

Tư thế người bệnh:

Nằm đầu cao 30-45 độ.

Duy trì tư thế này trong suốt quá trình cho ăn và ít nhất 30 phút sau ăn.

2. Nguyên tắc cho ăn

Kiểm tra ống thông không gập, không tuột.

Bơm rửa ống bằng 20–30ml nước sạch trước khi ăn.

Cho ăn từ từ, đều tay, không bơm nhanh.

Mỗi bữa ăn kéo dài khoảng 15–30 phút.

Sau ăn, tiếp tục bơm rửa ống để tránh tắc.

Không cho ăn khi người bệnh có biểu hiện đau bụng, buồn nôn, chướng bụng.

3. Tần suất và lượng ăn

Chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày.

Lượng ăn tăng dần theo khả năng dung nạp.

Bảo đảm đủ nước theo nhu cầu hằng ngày.

4. Lưu ý quan trọng

Không cho ăn khi người bệnh đau bụng, nôn nhiều, bụng chướng.

Không nghiền chung thuốc với thức ăn khi chưa được tư vấn.

Không sử dụng thức ăn quá đặc hoặc chưa xay nhuyễn kỹ.

5. Một số biến chứng có thể gặp

Nhiễm trùng quanh lỗ mở.

Tắc hoặc tuột ống thông.

Rò dịch dạ dày.

Trào ngược, hít sặc.

Phòng ngừa bằng cách chăm sóc đúng kỹ thuật, tuân thủ hướng dẫn và tái khám định kỳ.

VI. Dấu hiệu cần đi khám ngay

Đau, sưng, đỏ nhiều quanh lỗ mở.

Rỉ dịch mủ, mùi hôi.

Sốt, nôn kéo dài.

Bụng chướng, tiêu chảy.

Ống PEG bị tuột hoặc tắc, không bơm rửa được.

VII. Thông điệp từ bác sĩ

Mở thông dạ dày qua nội soi (PEG) là phương pháp nuôi dưỡng hiệu quả và an toàn, góp phần cải thiện tình trạng dinh dưỡng, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Việc chăm sóc đúng cách và thực hiện cho ăn theo hướng dẫn chuyên môn sẽ giúp hạn chế biến chứng, tối ưu hiệu quả điều trị.

Bài viết được thực hiện với sự tư vấn chuyên môn của Trung tâm Tiêu hóa – Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai.


086 9587728
[contact-form-7 id="6" title="Đặt hàng"] Đóng
[contact-form-7 id="508" title="Liên hệ"] Đóng